Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thiết bị điện tử" (1)

thiết bị điện tử
phát
Tiếng Anh Danh từelectronic devices
Từ vựng của tôi
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
A mobile phone is a common electronic device.

swap_horiz Từ liên quan "thiết bị điện tử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thiết bị điện tử" (1)

Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
A mobile phone is a common electronic device.